BACK UP GENERATOR 48V/3000VA
MÁY PHÁT ĐIỆN DỰ PHÒNG 48V/3000VA
STT |
Tên chỉ tiêu kỹ thuật |
Thông số |
|||
1 |
Model |
VL-GEN483K0TFAT |
|||
Inverter: Chuyển đổi điện từ bình ắc quy thành điện AC dùng trong sinh hoạt. |
|||||
|
2 |
Công suất danh định |
3000VA/2200W |
|||
|
3 |
Công suất đỉnh |
6000VA / 50 ms |
|||
|
4 |
Dòng không tải |
£ 700mA |
|||
|
Ngõ vào DC |
|||||
|
5 |
Bình ắc quy |
48 VDC |
|||
|
6 |
Dải điện áp làm việc |
41 – 58 VDC |
|||
|
Ngõ ra AC |
|||||
|
7 |
Điện áp |
220 VAC ± 3% |
|||
|
8 |
Tần số |
50 Hz ± 2% |
|||
|
9 |
Dòng tải thường trực |
10.5A Max. |
|||
|
10 |
Hiệu suất |
~85 % |
|||
|
11 |
Dạng sóng điện áp ra: |
Hình sine chuẩn
|
|||
Charger: Chuyển đổi điện AC từ điện lưới thành điện DC dùng sạc bình ắc quy. |
|||||
|
12 |
Điện áp vào |
185-245 VAC ± 3% |
|||
|
13 |
Tần số |
50 Hz ± 2% |
|||
|
14 |
Thời gian chuyển đổi |
< 30ms |
|||
|
15 |
Điện áp ngõ ra |
Theo điện lưới |
|||
|
16 |
Dòng sạc |
8A Max |
|||
|
17 |
Sạc 3 trạng thái |
Sạc thúc: 57.8V ± 2% |
|||
|
Sạc duy trì: 54.4V ± 2% |
|||||
|
Sạc lại: 52.8 V ± 2% |
|||||
|
18 |
Bảo vệ |
Quá tải, Quá nhiệt, Ngắn mạch |
Inverter tự động ngắt điện áp ra. |
||
|
Điện áp ắc quy thấp: 41V |
|||||
|
Ngược cực ắc quy- cầu chì DC sẽ đứt. |
|||||
|
19 |
Hiển thị bằng đèn LED |
· Trạng thái hoạt động máy: Line (Điện lưới): Xanh/ Backup (Inverter): Vàng Cam/ Fault (Lỗi): Đỏ · Trạng thái ắc quy: Full (Đầy)/ Normal (Trung bình)/ Empty (Cạn) |
|||
|
20 |
Điện trở cách điện |
≥ 5MW |
|||
|
21 |
Quạt làm mát |
Hoạt động theo nhiệt độ máy |
|||
|
22 |
Kích thước (mm) |
470 x 400 x 900 (bao gồm khung chứa ắc quy) |
|||
|
23 |
Trọng lượng (kg) |
~44 |
|||
|
24 |
Bảo hành |
12 tháng |
|||