TRUE SINE WAVE INVERTER 24V/1400VA
BỘ ĐỔI ĐIỆN DC – AC 24V/1400VA
STT |
Tên chỉ tiêu kỹ thuật |
Thông số |
|
1 |
Model |
VL-ITS241K4TFP |
|
|
2 |
Công suất danh định |
1400VA/1000W |
|
|
3 |
Công suất đỉnh |
2800VA / 50 ms |
|
|
4 |
Dòng không tải |
£ 700mA |
|
|
Ngõ vào DC |
|||
|
5 |
Bình ắc quy |
24 VDC |
|
|
6 |
Dải điện áp làm việc |
21 – 29 VDC |
|
|
Ngõ ra AC |
|||
|
7 |
Điện áp |
220 VAC ± 3% |
|
|
8 |
Tần số |
50 Hz ± 2% |
|
|
9 |
Dòng tải thường trực |
4.5A Max. |
|
|
10 |
Hiệu suất |
~85 % |
|
|
11 |
Dạng sóng điện áp ra: |
Hình sine chuẩn |
|
|
12 |
Bảo vệ |
Quá tải, Quá nhiệt, Ngắn mạch |
Inverter tự động ngắt điện áp ra. |
|
Điện áp ắc quy thấp: 21V |
|||
|
Ngược cực ắc quy- cầu chì DC sẽ đứt. |
|||
|
13 |
Hiển thị bằng đèn LED |
· Trạng thái hoạt động máy: Inverter: Xanh/ Fault (Lỗi): Đỏ · Trạng thái tải: 25% , 50% , 75% , 100% · Trạng thái ắc quy: Full (Đầy)/ Normal (Trung bình)/ Low (Thấp)/ Empty (Cạn) |
|
|
14 |
Điện trở cách điện |
≥ 5MW |
|
|
15 |
Quạt làm mát |
Hoạt động theo nhiệt độ máy |
|
|
16 |
Kích thước (mm) |
310 x 160 x 220 |
|
|
17 |
Trọng lượng (kg) |
~11 |
|
|
18 |
Bảo hành |
12 tháng |
|